nonsingular matrix

nonsingular matrix

A student calculates the determinant of a nonsingular matrix on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: Ma trận không suy biến (ma trận không kỳ dị) một ma trận vuông định thức khác không.

dụ sử dụng
  • (Định thức của một ma trận không suy biến luôn khác không.)
  • (Một ma trận không suy biến ma trận nghịch đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonsingular matrix" thường được dùng trong đại số tuyến tính để chỉ các ma trận có thể đảo ngược (invertible).
    • In linear algebra, only a nonsingular matrix can be used to solve a system of linear equations uniquely. (Trong đại số tuyến tính, chỉ một ma trận không suy biến mới có thể được dùng để giải một hệ phương trình tuyến tính một cách duy nhất.)
  • "nonsingular matrix" đối lập với singular matrix (ma trận suy biến), ma trận định thức bằng không không nghịch đảo.
Biến thể từ gần giống
  • Nonsingular (tính từ): không suy biến.
    • The matrix is nonsingular, so it is invertible. (Ma trận này không suy biến, vậy khả nghịch.)
  • Singular (tính từ): suy biến.
    • A singular matrix has a determinant of zero. (Một ma trận suy biến định thức bằng không.)
Từ đồng nghĩa
  • Invertible matrix: ma trận khả nghịch (một ma trận vuông nghịch đảo).
  • Nondegenerate matrix: ma trận không thoái hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonsingular matrix".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "nonsingular matrix".